Các dẫn xuất của Vitamin C có tác dụng khác nhau như thế nào

User Super - 16 / 06 / 2021

Các dẫn xuất của Vitamin C là một thông tin rất hữu ích với những ai quan tâm đến các sản phẩm làm đẹp da. Bởi vì, hiểu về các dẫn xuất vitamin C sẽ giúp bạn chọn được sản phẩm bổ sung vitamin C phù hợp.

Không phải tất cả các sản phẩm chăm sóc da đều tốt cho da của bạn. Không phải tất cả các serum Vitamin C đắt đỏ sẽ có hiệu quả cao nhất đối với làn da bạn có.

Bài viết sau sẽ giúp bạn có một cái nhìn rõ nét hơn về vitamin C và tác dụng cụ thể của các dẫn xuất vitamin C lên làn da.

các dẫn xuất vitamin C

các dẫn xuất vitamin C nào phù hợp cho da của bạn

Lựa chọn dẫn xuất Vitamin C phù hợp với da

Vitamin C hiện có rất nhiều dẫn xuất khác nhau, và không dễ dàng để liệt kê tất cả. Tuy nhiên, chúng ta cần điểm mặt gọi tên một vài dẫn xuất phổ biến với khả năng cải thiện làn da hiệu quả. Ngoài Vitamin C nguyên chất – hay còn được biết đến với tên gọi Ascorbic Acid , thì tất cả các dẫn xuất còn lại của vitamin C đều phải trải qua quá trình chuyển hoá thành dạng Ascorbic Acid khi đưa lên da để có thể hoạt động.

Bên cạnh đó, bạn cũng cần biết rằng bất kỳ sản phẩm chăm sóc da có chứa Vitamin C hay dẫn xuất Vitamin C nào cũng đều phải liệt kê tên hoá học trong bảng thành phần. Nhưng không bao giờ đơn giản chỉ là “Vitamin C”. Mà thay vào đó là những tên gọi khác mà chúng ta sẽ tìm hiểu ở ngay bên dưới đây:

1.L-Ascorbic Acid

L-Ascorbic Acid (LAA) là dạng thức nguyên bản và tinh khiết nhất của Vitamin C, không cần phải trải qua bước chuyển hoá mà trực tiếp tác động lên tế bào da. LAA hoạt động ở độ pH từ 2.5 – 3.5. Có thể hoà tan được trong nước và dễ dàng thẩm thấu qua lớp biểu bì da. LAA thích hợp sử dụng dưới lớp chống nắng để tăng cường khả năng bảo vệ da khỏi tia UV.

Ưu điểm:

Độ thẩm thấu tốt, có khả năng tác động đến lớp trung bì da.

Nhược điểm:

Tính ổn định không cao. Dễ bị oxy hoá nhất trong tất cả các dẫn xuất, đặc biệt là khi tiếp xúc với không khí hoặc ánh sáng mặt trời. LAA hoạt động ở độ pH thấp (2.5 – 3.5), do đó dễ gây kích ứng da.

các dẫn xuất vitamin C sáng da

L-Ascorbic Acid là dạng thức nguyên bản và tinh khiết nhất của Vitamin C

2. Sodium Ascorbyl Phosphate

Sodium Ascorbyl Phosphate (SAP) là một dẫn xuất của Vitamin C ở dạng ổn định cao, hoà tan trong nước, hoạt động ở độ pH 7. SAP có chức năng như một chất chống oxy hoá và có khả năng làm sáng, đều màu da. Bên cạnh đó, nghiên cứu cho thấy rằng nồng độ 1% – 5% Sodium Ascorbyl Phosphate có hiệu quả trong việc ngăn ngừa và làm giảm mụn trứng cá. Do đó, dạng thức Vitamin C này có thể được sử dụng kết hợp như một chất hỗ trợ hiệu quả cho các sản phẩm điều trị mụn chứa Benzoyl Peroxide / Salicylic Acid.

Ưu điểm:

Tính ổn định cao. Ít bị oxy hoá hơn so với LAA .Hoạt động ở độ pH 7 nên khá dịu nhẹ với da. Thích hợp sử dụng cho da mụn mà không gây kích ứng. Hỗ trợ ngăn ngừa và điều trị mụn.

Nhược điểm:

Tài liệu nghiên cứu về độ thẩm thấu vào da còn hạn chế. Khả năng bảo vệ da khỏi tia UV và tổng hợp collagen kém hơn L-Ascorbic Acid.

các dẫn xuất vitamin C serum

hỗ trợ hiệu quả cho các sản phẩm điều trị mụn

3. Magnesium Ascorbyl Phosphate

Magnesium Ascorbyl Phosphate (MAP) là dẫn xuất Vitamin C ở dạng ổn định, tan trong nước và hoạt động ở độ pH bằng 7. MAP được xem là thành phần chống oxy hoá hiệu quả cho da. Cùng khả năng tăng tổng hợp Collagen ngang bằng với L-AA. Do đó có khả năng ngăn ngừa lão hoá và duy trì làn da tươi trẻ.

Ngoài ra, giống như hầu hết các dạng thức Vitamin C khác, Magnesium Ascorbyl Phosphate(với nồng độ từ 5% trở lên) đã được chứng minh là có khả năng làm sáng và cải thiện làn da không đều màu.

Ưu điểm:

Tính ổn định cao. Ít bị oxy hoá hơn so với LAA. Hoạt động ở độ pH 7 nên khá dịu nhẹ với da. Khả năng chống oxy hoá và tăng sinh Collagen tốt.

Nhược điểm:

Tài liệu nghiên cứu về độ thẩm thấu vào da còn hạn chế.

các dẫn xuất vitamin C sáng da

làm sáng và cải thiện làn da không đều màu

4. Ascorbyl Tetra-Isopalmitate

Ascorbyl Tetra-Isopalmitate (ATIP) là một dẫn xuất Vitamin C phổ biến khác, độ pH có độ ổn định cao, khá dịu nhẹ và ít gây kích ứng nên phù hợp cho da nhạy cảm.

Không giống với L-AA có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao, ATIP có thể được sử dụng với nồng độ lên đến 10% mà không gây viêm hay kích ứng da. Thông thường trong mỹ phẩm dưỡng da, ATIP được sử dụng ở nồng độ từ 5-7%.

Về khả năng tổng hợp collagen và bảo vệ khỏi UV của ATIP hiện chỉ có trong nghiên cứu vitro, chưa có vivo, nghĩa là chưa đủ thông tin để kết luận.

Ưu điểm:

Độ ổn định cao hơn so với L-AA. ATIP. Có thời hạn sử dụng lên đến 1 năm so với L-AA chỉ vài tuần hoặc vài tháng. Khả năng thẩm thấu vào da tốt. Dịu nhẹ, ít gây kích ứng, phù hợp với làn da nhạy cảm. Có thể được sử dụng ở nồng độ cao mà không gây kích ứng da.

Nhược điểm:

Chưa có nghiên cứu đầy đủ về khả năng tổng hợp Collagen và bảo vệ da khỏi tia UV.Cần được chuyển hoá thành Ascorbic Acid để mang lại tác dụng chống oxy hoá, tăng sinh Collagen đầy đủ trên da tương tự như với các dẫn xuất Vitamin C khác, mà quá trình này không phải lúc nào cũng đạt hiệu quả.

các dẫn xuất vitamin C tốt cho da

 Dịu nhẹ, ít gây kích ứng, phù hợp với làn da nhạy cảm

5. 3-O-Ethyl Ascorbic Acid

3-O-Ethyl Ascorbic Acid(EAA) là một dẫn xuất Vitamin C ổn định, được sử dụng trong mỹ phẩm thoa ngoài da như một thành phần thay thế cho L-AA trong vài năm gần đây. Các sản phẩm chứa EAA đã được sử dụng để làm sáng da. Và EAA thoa ngoài da được báo cáo là có hiệu quả tích cực trong điều trị tình trạng tăng sắc tố, chẳng hạn như nám da.

Ưu điểm:

Tính ổn định cao, ít bị oxy hoá như L-AA.Có khả năng hoà tan được trong cả nước và dầu. Do đó thẩm thấu tốt vào biểu bì da.

Nhược điểm:

Chưa có nhiều nghiên cứu thực tế mà chủ yếu là in vitro.

 

0 0 votes
Article Rating